死後 (しご) — sau khi chết, tử hậu

sau khi chết
Tần suất #5806 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shigo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sau khi chết
  • tử hậu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.