敷地 (しきち) — khu đất, mặt bằng, phu địa

しき khu đất
Tần suất #3521 2 ký tự 混合 mixed noun

shikichi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khu đất
  • mặt bằng
  • phu địa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.