Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

閉まる (しまる) — đóng lại, bị đóng

閉しまる đóng lại
Tần suất #6461 Lớp 6 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

shimaru

しまる
Pitch しまる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 閉まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đóng lại
  • bị đóng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

閉まる

しまる

閉まります

しまります

Present negative

閉まらない

しまらない

閉まりません

しまりません

Past

閉まった

しまった

閉まりました

しまりました

Past negative

閉まらなかった

しまらなかった

閉まりませんでした

しまりませんでした

Te-form

閉まって

しまって

閉まりまして

しまりまして

Potential

閉まれる

しまれる

閉まれます

しまれます

Potential negative

閉まれない

しまれない

閉まれません

しまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.