始末 (しまつ) — xử lý, giải quyết, kết cục

まつ xử lý
Tần suất #4907 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · transitive · suru verb

shimatsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xử lý
  • giải quyết
  • kết cục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.