Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

清水 (しみず) — nước trong, nước suối, thanh thủy

清水 nước trong
Tần suất #1920 Lớp 4 2 ký tự 熟字訓 jukujikun noun

shimizu

しみず
Pitch しみず[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 清水

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nước trong
  • nước suối
  • thanh thủy

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 山(やま)などから わいて でる、きれいな 水(みず)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.