Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

下北沢 (しもきたざわ) — Hạ Bắc Trạch, Shimokitazawa

下しも北きた沢ざわ Hạ Bắc Trạch
Tần suất #8582 3 ký tự 和語 wago Part of speech unclassified

shimokitazawa

しもきたざわ
Post

Ghi nhớ 下北沢

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Hạ Bắc Trạch
  • Shimokitazawa

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.