下北沢 (しもきたざわ) — Hạ Bắc Trạch, Shimokitazawa
下北沢
Hạ Bắc Trạch
Tần suất #8582
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
shimokitazawa
Nghĩa
- Hạ Bắc Trạch
- Shimokitazawa