(しん) — niềm tin, tín, lòng tin

しん niềm tin
Tần suất #3742 Lớp 4 1 ký tự noun

shin

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • niềm tin
  • tín
  • lòng tin

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.