信 — tin, tín
しん
信
tin
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
9 nét
mind
internet
religion
U+4FE1
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #208
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #963
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- tin
- tín
Từ vựng
しん shin On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
信
shin
niềm tin
信
じ
る
shinjiru
tin tưởng
通
信
tsuushin
thông tin liên lạc
自
信
jishin
sự tự tin
信
用
shinyou
sự tin tưởng
配
信
haishin
phát sóng
発
信
hasshin
phát tin
受
信
jushin
thu tín hiệu
送
信
soushin
truyền tin
返
信
henshin
thư trả lời
信
号
shingou
đèn giao thông
信
者
shinja
tín đồ
信
念
shinnen
niềm tin
不
信
fushin
sự ngờ vực
共
同
通
信
kyoudoutsuushin
Hãng thông tấn Kyodo
着
信
chakushin
tin nhắn đến
信
徒
shinto
tín đồ
信
州
shinshuu
tỉnh Shinano
信
心
shinjin
lòng tin
確
信
kakushin
niềm tin chắc chắn
信
条
shinjou
tín điều
信
頼
shinrai
tin tưởng
信
仰
shinkou
tín ngưỡng
信
託
shintaku
tín thác
逓
信
teishin
bưu chính viễn thông
のぶ nobu Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Thành phần
Khối cấu tạo
Compound ideograph (会意). A person (亻, from 人) standing by their words (言). Trust and belief come from a person who keeps their word. The character embodies the Confucian virtue of sincerity (信義).