Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

信用 (しんよう) — sự tin tưởng, tín dụng, tín nhiệm

信しん用よう sự tin tưởng
Tần suất #1675 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shinyou

しんよう
Pitch しんよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 信用

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự tin tưởng
  • tín dụng
  • tín nhiệm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. この 人(ひと)は だいじょうぶだと 思(おも)って たよる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

信用する

しんようする

信用します

しんようします

Present negative

信用しない

しんようしない

信用しません

しんようしません

Past

信用した

しんようした

信用しました

しんようしました

Past negative

信用しなかった

しんようしなかった

信用しませんでした

しんようしませんでした

Te-form

信用して

しんようして

信用しまして

しんようしまして

Potential

信用できる

しんようできる

信用できます

しんようできます

Potential negative

信用できない

しんようできない

信用できません

しんようできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.