市内 (しない) — trong thành phố, thị nội

ない trong thành phố
Tần suất #1889 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shinai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trong thành phố
  • thị nội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.