新築 (しんちく) — xây mới, tân trúc

しんちく xây mới
Tần suất #4575 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

shinchiku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xây mới
  • tân trúc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.