Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取り付ける (とりつける) — lắp đặt, gắn vào

取とり付つける lắp đặt
Tần suất #4576 Lớp 4 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

toritsukeru

とりつける
Pitch とりつける[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 取り付ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lắp đặt
  • gắn vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

取り付ける

とりつける

取り付けます

とりつけます

Present negative

取り付けない

とりつけない

取り付けません

とりつけません

Past

取り付けた

とりつけた

取り付けました

とりつけました

Past negative

取り付けなかった

とりつけなかった

取り付けませんでした

とりつけませんでした

Te-form

取り付けて

とりつけて

取り付けまして

とりつけまして

Potential

取り付けられる

とりつけられる

取り付けられます

とりつけられます

Potential negative

取り付けられない

とりつけられない

取り付けられません

とりつけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.