Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

新婚 (しんこん) — mới cưới, tân hôn

新しん婚こん mới cưới
Tần suất #8809 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb

shinkon

しんこん
Pitch しんこん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 新婚

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mới cưới
  • tân hôn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

新婚する

しんこんする

新婚します

しんこんします

Present negative

新婚しない

しんこんしない

新婚しません

しんこんしません

Past

新婚した

しんこんした

新婚しました

しんこんしました

Past negative

新婚しなかった

しんこんしなかった

新婚しませんでした

しんこんしませんでした

Te-form

新婚して

しんこんして

新婚しまして

しんこんしまして

Potential

新婚できる

しんこんできる

新婚できます

しんこんできます

Potential negative

新婚できない

しんこんできない

新婚できません

しんこんできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.