史料 (しりょう) — sử liệu, tư liệu lịch sử

りょう sử liệu
Tần suất #8477 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shiryou

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sử liệu
  • tư liệu lịch sử

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.