下回る (したまわる) — thấp hơn, dưới mức

したまわ thấp hơn
Tần suất #5574 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · transitive

shitamawaru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thấp hơn
  • dưới mức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.