食堂 (しょくどう) — nhà ăn, căng tin, thực đường

しょくどう nhà ăn
Tần suất #3566 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shokudou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhà ăn
  • căng tin
  • thực đường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.