(しょう) — bằng chứng, chứng cứ, chứng

しょう bằng chứng
Tần suất #2513 Lớp 5 1 ký tự noun

shou

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bằng chứng
  • chứng cứ
  • chứng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.