商売 (しょうばい) — buôn bán, thương mại, thương mãi

しょうばい buôn bán
Tần suất #2528 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shoubai

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • buôn bán
  • thương mại
  • thương mãi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.