衝動 (しょうどう) — sự bốc đồng, xung động, thôi thúc

しょうどう sự bốc đồng
Tần suất #4758 2 ký tự 漢語 kango noun

shoudou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự bốc đồng
  • xung động
  • thôi thúc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.