傷害 (しょうがい) — thương tích, thương hại, hành hung

しょうがい thương tích
Tần suất #7252 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shougai

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thương tích
  • thương hại
  • hành hung

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.