衝撃 (しょうげき) — cú sốc, chấn động, xung kích

しょうげき cú sốc
Tần suất #2285 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shougeki

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cú sốc
  • chấn động
  • xung kích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.