少数 (しょうすう) — thiểu số, số ít, tiểu số

しょうすう thiểu số
Tần suất #2776 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shousuu

Pitch しょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thiểu số
  • số ít
  • tiểu số

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.