手術 (しゅじゅつ) — phẫu thuật, ca mổ, thủ thuật
手術
phẫu thuật
Tần suất #1657
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shujutsu
しゅじゅつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅじゅつ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 手術
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phẫu thuật
- ca mổ
- thủ thuật
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- おいしゃさんが 体を きって、びょうきを なおす こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
手術する しゅじゅつする |
手術します しゅじゅつします |
| Present negative |
手術しない しゅじゅつしない |
手術しません しゅじゅつしません |
| Past |
手術した しゅじゅつした |
手術しました しゅじゅつしました |
| Past negative |
手術しなかった しゅじゅつしなかった |
手術しませんでした しゅじゅつしませんでした |
| Te-form |
手術して しゅじゅつして |
手術しまして しゅじゅつしまして |
| Potential |
手術できる しゅじゅつできる |
手術できます しゅじゅつできます |
| Potential negative |
手術できない しゅじゅつできない |
手術できません しゅじゅつできません |