Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

手術 (しゅじゅつ) — phẫu thuật, ca mổ, thủ thuật

手しゅ術じゅつ phẫu thuật
Tần suất #1657 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shujutsu

しゅじゅつ
Pitch しゅじゅつ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 手術

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phẫu thuật
  • ca mổ
  • thủ thuật

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. おいしゃさんが 体(からだ)を きって、びょうきを なおす こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

手術する

しゅじゅつする

手術します

しゅじゅつします

Present negative

手術しない

しゅじゅつしない

手術しません

しゅじゅつしません

Past

手術した

しゅじゅつした

手術しました

しゅじゅつしました

Past negative

手術しなかった

しゅじゅつしなかった

手術しませんでした

しゅじゅつしませんでした

Te-form

手術して

しゅじゅつして

手術しまして

しゅじゅつしまして

Potential

手術できる

しゅじゅつできる

手術できます

しゅじゅつできます

Potential negative

手術できない

しゅじゅつできない

手術できません

しゅじゅつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.