手術 (しゅじゅつ) — phẫu thuật, ca mổ, thủ thuật

しゅじゅつ phẫu thuật
Tần suất #1657 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shujutsu

Pitch しゅじゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phẫu thuật
  • ca mổ
  • thủ thuật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.