就寝 (しゅうしん) — đi ngủ, tựu tẩm

しゅうしん đi ngủ
Tần suất #6913 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shuushin

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi ngủ
  • tựu tẩm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.