側面 (そくめん) — mặt bên, khía cạnh, trắc diện

そくめん mặt bên
Tần suất #2419 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

sokumen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mặt bên
  • khía cạnh
  • trắc diện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.