(そら) — bầu trời, trời

そら bầu trời
Tần suất #580 Lớp 1 1 ký tự noun nature

sora

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bầu trời
  • trời

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.