注ぐ (そそぐ) — rót, đổ vào, dồn vào

そそ rót
Tần suất #3349 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-gu) · transitive/intransitive

sosogu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rót
  • đổ vào
  • dồn vào

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.