早朝 (そうちょう) — sáng sớm, tảng sáng, tảo triêu

そうちょう sáng sớm
Tần suất #4000 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

souchou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sáng sớm
  • tảng sáng
  • tảo triêu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.