早期 (そうき) — giai đoạn sớm, tảo kỳ

そう giai đoạn sớm
Tần suất #3018 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

souki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giai đoạn sớm
  • tảo kỳ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.