手当 (てあて) — phụ cấp, điều trị, thủ đương

あて phụ cấp
Tần suất #3019 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun · suru verb

teate

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phụ cấp
  • điều trị
  • thủ đương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.