Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

手当 (てあて) — phụ cấp, điều trị, thủ đương

手て当あて phụ cấp
Tần suất #3019 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb

teate

てあて
Pitch てあて[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 手当

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phụ cấp
  • điều trị
  • thủ đương

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

手当する

てあてする

手当します

てあてします

Present negative

手当しない

てあてしない

手当しません

てあてしません

Past

手当した

てあてした

手当しました

てあてしました

Past negative

手当しなかった

てあてしなかった

手当しませんでした

てあてしませんでした

Te-form

手当して

てあてして

手当しまして

てあてしまして

Potential

手当できる

てあてできる

手当できます

てあてできます

Potential negative

手当できない

てあてできない

手当できません

てあてできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.