手当 (てあて) — phụ cấp, điều trị, thủ đương
手当
phụ cấp
Tần suất #3019
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
teate
てあて
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てあて[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 手当
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phụ cấp
- điều trị
- thủ đương
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
手当する てあてする |
手当します てあてします |
| Present negative |
手当しない てあてしない |
手当しません てあてしません |
| Past |
手当した てあてした |
手当しました てあてしました |
| Past negative |
手当しなかった てあてしなかった |
手当しませんでした てあてしませんでした |
| Te-form |
手当して てあてして |
手当しまして てあてしまして |
| Potential |
手当できる てあてできる |
手当できます てあてできます |
| Potential negative |
手当できない てあてできない |
手当できません てあてできません |