挿入 (そうにゅう) — chèn vào, sáp nhập

そうにゅう chèn vào
Tần suất #4600 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

sounyuu

Pitch にゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chèn vào
  • sáp nhập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.