奏者 (そうしゃ) — nhạc công, người biểu diễn, tấu giả

そうしゃ nhạc công
Tần suất #6327 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

sousha

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhạc công
  • người biểu diễn
  • tấu giả

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.