所見 (しょけん) — nhận xét, quan sát, sở kiến

しょけん nhận xét
Tần suất #6328 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shoken

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhận xét
  • quan sát
  • sở kiến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.