水分 (すいぶん) — độ ẩm, lượng nước, thủy phần

すいぶん độ ẩm
Tần suất #4728 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

suibun

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • độ ẩm
  • lượng nước
  • thủy phần

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.