水害 (すいがい) — thiệt hại do lũ lụt, thủy hại

すいがい thiệt hại do lũ lụt
Tần suất #9643 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

suigai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thiệt hại do lũ lụt
  • thủy hại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.