水平 (すいへい) — nằm ngang, thủy bình

すいへい nằm ngang
Tần suất #4879 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

suihei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nằm ngang
  • thủy bình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.