流動 (りゅうどう) — lưu động, dòng chảy
流動
lưu động
Tần suất #4880
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
ryuudou
りゅうどう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りゅうどう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 流動
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lưu động
- dòng chảy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
流動する りゅうどうする |
流動します りゅうどうします |
| Present negative |
流動しない りゅうどうしない |
流動しません りゅうどうしません |
| Past |
流動した りゅうどうした |
流動しました りゅうどうしました |
| Past negative |
流動しなかった りゅうどうしなかった |
流動しませんでした りゅうどうしませんでした |
| Te-form |
流動して りゅうどうして |
流動しまして りゅうどうしまして |
| Potential |
流動できる りゅうどうできる |
流動できます りゅうどうできます |
| Potential negative |
流動できない りゅうどうできない |
流動できません りゅうどうできません |