Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

流動 (りゅうどう) — lưu động, dòng chảy

流りゅう動どう lưu động
Tần suất #4880 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

ryuudou

りゅうどう
Pitch りゅうどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 流動

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lưu động
  • dòng chảy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

流動する

りゅうどうする

流動します

りゅうどうします

Present negative

流動しない

りゅうどうしない

流動しません

りゅうどうしません

Past

流動した

りゅうどうした

流動しました

りゅうどうしました

Past negative

流動しなかった

りゅうどうしなかった

流動しませんでした

りゅうどうしませんでした

Te-form

流動して

りゅうどうして

流動しまして

りゅうどうしまして

Potential

流動できる

りゅうどうできる

流動できます

りゅうどうできます

Potential negative

流動できない

りゅうどうできない

流動できません

りゅうどうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.