流動 (りゅうどう) — lưu động, dòng chảy

りゅうどう lưu động
Tần suất #4880 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

ryuudou

Pitch りゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lưu động
  • dòng chảy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.