数回 (すうかい) — several times, a few times
数回
several times
Ghi nhớ 数回
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- several times
- a few times