数式 (すうしき) — công thức toán học, phương trình, số thức

すうしき công thức toán học
Tần suất #8973 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

suushiki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công thức toán học
  • phương trình
  • số thức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.