体験 (たいけん) — trải nghiệm, thể nghiệm
体験
trải nghiệm
Tần suất #568
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
taiken
たいけん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たいけん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 体験
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trải nghiệm
- thể nghiệm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 自分で ほんとうに やって みる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
体験する たいけんする |
体験します たいけんします |
| Present negative |
体験しない たいけんしない |
体験しません たいけんしません |
| Past |
体験した たいけんした |
体験しました たいけんしました |
| Past negative |
体験しなかった たいけんしなかった |
体験しませんでした たいけんしませんでした |
| Te-form |
体験して たいけんして |
体験しまして たいけんしまして |
| Potential |
体験できる たいけんできる |
体験できます たいけんできます |
| Potential negative |
体験できない たいけんできない |
体験できません たいけんできません |