大国 (たいこく) — cường quốc, đại quốc

たいこく cường quốc
Tần suất #3851 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

taikoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cường quốc
  • đại quốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.