大陸 (たいりく) — đại lục, lục địa

たいりく đại lục
Tần suất #3205 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

tairiku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đại lục
  • lục địa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.