保つ (たもつ) — giữ gìn, duy trì, bảo toàn

たも giữ gìn
Tần suất #2028 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-tsu) · transitive/intransitive

tamotsu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giữ gìn
  • duy trì
  • bảo toàn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.