単独 (たんどく) — đơn độc, một mình, đơn lẻ

たんどく đơn độc
Tần suất #3416 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

tandoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đơn độc
  • một mình
  • đơn lẻ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.