楽しい (たのしい) — vui, thú vị, vui vẻ

たのしい vui
Tần suất #420 Lớp 2 3 ký tự i-adjective emotion

tanoshii

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vui
  • thú vị
  • vui vẻ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.