建て (たて) — công trình xây dựng, tầng (lượng từ)

công trình xây dựng
Tần suất #4326 Lớp 4 2 ký tự noun

tate

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công trình xây dựng
  • tầng (lượng từ)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.