立てる (たてる) — dựng lên, thiết lập
立てる
dựng lên
Tần suất #1101
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
3 ký tự
suffix
ichidan verb
transitive
tateru
たてる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たてる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 立てる
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dựng lên
- thiết lập
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- たおれて いる ものを まっすぐに おこす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
立てる たてる |
立てます たてます |
| Present negative |
立てない たてない |
立てません たてません |
| Past |
立てた たてた |
立てました たてました |
| Past negative |
立てなかった たてなかった |
立てませんでした たてませんでした |
| Te-form |
立てて たてて |
立てまして たてまして |
| Potential |
立てられる たてられる |
立てられます たてられます |
| Potential negative |
立てられない たてられない |
立てられません たてられません |