立てる (たてる) — dựng lên, thiết lập

てる dựng lên
Tần suất #1101 Lớp 1 3 ký tự ichidan verb · transitive

tateru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dựng lên
  • thiết lập

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.